menu_book
見出し語検索結果 "độ sâu" (1件)
độ sâu
日本語
名深さ
Hài cốt được tìm thấy ở độ sâu khoảng 0,7 mét.
遺骨は約0.7メートルの深さで発見された。
swap_horiz
類語検索結果 "độ sâu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "độ sâu" (3件)
thích đi đây đi đó sau khi nghỉ hưu
定年後はあちこちで旅行したい
Hài cốt được tìm thấy ở độ sâu khoảng 0,7 mét.
遺骨は約0.7メートルの深さで発見された。
Tòa nhà cũ kỹ đã sụp đổ sau trận bão.
古い建物は嵐の後、崩壊した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)